插入式暗盒 chā rù shì àn hé · sáp nhập thức ám hạp Hán Việt: sáp nhập thức ám hạp · Pinyin: chā rù shì àn hé Tổng quan Cấu tạo: 插 (sáp) + 入 (nhập) + 式 (thức) + 暗 (ám) + 盒 (hạp)Pinyinchā rù shì àn héHán Việtsáp nhập thức ám hạpCấu tạo插 + 入 + 式 + 暗 + 盒 · sáp + nhập + thức + ám + hạp nghĩa thành phần: sáp + nhập + thức + ám + hạp