插入式版臺 chā rù shì bǎn tái · sáp nhập thức bản thai Hán Việt: sáp nhập thức bản thai · Pinyin: chā rù shì bǎn tái Tổng quan Cấu tạo: 插 (sáp) + 入 (nhập) + 式 (thức) + 版 (bản) + 臺 (thai)Pinyinchā rù shì bǎn táiHán Việtsáp nhập thức bản thaiCấu tạo插 + 入 + 式 + 版 + 臺 · sáp + nhập + thức + bản + thai nghĩa thành phần: sáp + nhập + thức + bản + thai