插入式部件 sáp nhập thức bộ kiện Hán Việt: sáp nhập thức bộ kiện Tổng quan Cấu tạo: 插 (sáp) + 入 (nhập) + 式 (thức) + 部 (bộ) + 件 (kiện)Hán Việtsáp nhập thức bộ kiệnCấu tạo插 + 入 + 式 + 部 + 件 · sáp + nhập + thức + bộ + kiện nghĩa thành phần: sáp + nhập + thức + bộ + kiện Nghĩa EngCihui plug-in unit