插入式鎖扣 chā rù shì suǒ kòu · sáp nhập thức tỏa khấu Hán Việt: sáp nhập thức tỏa khấu · Pinyin: chā rù shì suǒ kòu Tổng quan Cấu tạo: 插 (sáp) + 入 (nhập) + 式 (thức) + 鎖 (tỏa) + 扣 (khấu)Pinyinchā rù shì suǒ kòuHán Việtsáp nhập thức tỏa khấuCấu tạo插 + 入 + 式 + 鎖 + 扣 · sáp + nhập + thức + tỏa + khấu nghĩa thành phần: sáp + nhập + thức + tỏa + khấu