插入新語句

sáp nhập tân ngữ cú

Hán Việt: sáp nhập tân ngữ cú

Tổng quan

tự ý thêm từ vào (một văn kiện...); tự ý thêm (từ) vào một văn kiện..., (toán học) nội suy, tự ý thêm từ vào một văn kiện

Cấu tạo: (sáp) + (nhập) + (tân) + (ngữ) + (cú)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tự ý thêm từ vào (một văn kiện...); tự ý thêm (từ) vào một văn kiện..., (toán học) nội suy, tự ý thêm từ vào một văn kiện