插入部長度 chā rù bù cháng dù · sáp nhập bộ trường độ Hán Việt: sáp nhập bộ trường độ · Pinyin: chā rù bù cháng dù Tổng quan Cấu tạo: 插 (sáp) + 入 (nhập) + 部 (bộ) + 長 (trường) + 度 (độ)Pinyinchā rù bù cháng dùHán Việtsáp nhập bộ trường độCấu tạo插 + 入 + 部 + 長 + 度 · sáp + nhập + bộ + trường + độ nghĩa thành phần: sáp + nhập + bộ + trường + độ