插图插入

sáp đồ sáp nhập

Hán Việt: sáp đồ sáp nhập

Tổng quan

minh hoạ sách bằng bản khắc và ảnh lấy ở các tác phẩm khác

Cấu tạo: 插 (sáp) + 圖 (đồ) + 插 (sáp) + 入 (nhập)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thêm hình minh họa

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi grangerize

Từ liên quan

Gần nghĩa

插入因子 · 插入小栓 · 插入水中 · 插入部分 · 插入雜交 · 插图报纸 · 插图杂志 · 插入中间的