插入因子

chā rù yīn zǐsáp nhập nhân tử

Hán Việt: sáp nhập nhân tử · Pinyin: chā rù yīn zǐ

Tổng quan

(di truyền) yếu tố chèn

Cấu tạo: 插 (sáp) + 入 (nhập) + 因 (nhân) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 yếu tố chèn

Eng

  • Cihui (genetics) insertion element

Từ liên quan

Gần nghĩa

插入小栓 · 插入水中 · 插入部分 · 插入雜交 · 插入中间的 · 插入之语词 · 插入器 · 插入导管术