插齒刀推杆 chā chǐ dāo tuī gān · sáp xỉ đao thôi can Hán Việt: sáp xỉ đao thôi can · Pinyin: chā chǐ dāo tuī gān Tổng quan Cấu tạo: 插 (sáp) + 齒 (xỉ) + 刀 (đao) + 推 (thôi) + 杆 (can)Pinyinchā chǐ dāo tuī gānHán Việtsáp xỉ đao thôi canCấu tạo插 + 齒 + 刀 + 推 + 杆 · sáp + xỉ + đao + thôi + can nghĩa thành phần: sáp + xỉ + đao + thôi + can