換低擋裝置 huàn dī dǎng zhuāng zhì · hoán đê đáng trang trí Hán Việt: hoán đê đáng trang trí · Pinyin: huàn dī dǎng zhuāng zhì Tổng quan Cấu tạo: 換 (hoán) + 低 (đê) + 擋 (đáng) + 裝 (trang) + 置 (trí)Pinyinhuàn dī dǎng zhuāng zhìHán Việthoán đê đáng trang tríCấu tạo換 + 低 + 擋 + 裝 + 置 · hoán + đê + đáng + trang + trí nghĩa thành phần: hoán + đê + đáng + trang + trí