換回新公債

hoán hồi tân công trái

Hán Việt: hoán hồi tân công trái

Tổng quan

sự trả lại (tiền vay mượn, tiền đã chi trước...), trả lại (tiền vay mượn, tiền đã chi trước...)

Cấu tạo: (hoán) + (hồi) + (tân) + (công) + (trái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự trả lại (tiền vay mượn, tiền đã chi trước...), trả lại (tiền vay mượn, tiền đã chi trước...)