換過發動機 hoán quá phát động ki Hán Việt: hoán quá phát động ki Tổng quan Cấu tạo: 換 (hoán) + 過 (quá) + 發 (phát) + 動 (động) + 機 (ki)Hán Việthoán quá phát động kiCấu tạo換 + 過 + 發 + 動 + 機 · hoán + quá + phát + động + ki nghĩa thành phần: hoán + quá + phát + động + ki Nghĩa EngCihui reengined