握靈蛇之珠 wò líng shé zhī zhū · ác linh xà chi châu Hán Việt: ác linh xà chi châu · Pinyin: wò líng shé zhī zhū Tổng quan Cấu tạo: 握 (ác) + 靈 (linh) + 蛇 (xà) + 之 (chi) + 珠 (châu)Pinyinwò líng shé zhī zhūHán Việtác linh xà chi châuCấu tạo握 + 靈 + 蛇 + 之 + 珠 · ác + linh + xà + chi + châu nghĩa thành phần: ác + linh + xà + chi + châu