揭东

jiē dōngyết đông

Hán Việt: yết đông · Pinyin: jiē dōng

Tổng quan

huyện Jiedong ở Jieyang 揭陽

Cấu tạo: 揭 (yết) + 東 (đông)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 揭阳, Quảng Đông
  • Tần suất từ huyện Jiedong ở Jieyang 揭陽, 揭阳, Quảng Đông

Eng

  • Cihui see 揭東區; 揭东区
  • Tần suất từ see 揭東區, 揭东区[Jie1 dong1 Qu1]

Đức

  • Handedict Jiedong (Ort in Guangdong) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

揭东区 · 揭东县 · 东东 · 东丰 · 东主 · 东丽 · 东乡 · 东亚