揭開新的一頁
yết khai tân đích nhất hiệt
Hán Việt: yết khai tân đích nhất hiệt · Pinyin: jiē kāi xīn de yī yè
Tổng quan
Cấu tạo: 揭 (yết) + 開 (khai) + 新 (tân) + 的 (đích) + 一 (nhất) + 頁 (hiệt)
Hán Việt: yết khai tân đích nhất hiệt · Pinyin: jiē kāi xīn de yī yè
Cấu tạo: 揭 (yết) + 開 (khai) + 新 (tân) + 的 (đích) + 一 (nhất) + 頁 (hiệt)