揮手讓走開
huy thủ nhượng tẩu khai
Hán Việt: huy thủ nhượng tẩu khai
Tổng quan
Cấu tạo: 揮 (huy) + 手 (thủ) + 讓 (nhượng) + 走 (tẩu) + 開 (khai)
Nghĩa
Eng
- Cihui wave away
Hán Việt: huy thủ nhượng tẩu khai
Cấu tạo: 揮 (huy) + 手 (thủ) + 讓 (nhượng) + 走 (tẩu) + 開 (khai)