揮鞭抽打者

huy tiên trừu đả giả

Hán Việt: huy tiên trừu đả giả

Tổng quan

tự đánh đòn, hay đánh đòn, người tự đánh đòn ((cũng) flagellator)

Cấu tạo: (huy) + (tiên) + (trừu) + (đả) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tự đánh đòn, hay đánh đòn, người tự đánh đòn ((cũng) flagellator)