揽炒

lǎn chǎolãm sao

Hán Việt: lãm sao · Pinyin: lǎn chǎo

Tổng quan

(Hong Kong) cùng nhau hủy diệt

Cấu tạo: 攬 (lãm) + 炒 (sao)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cùng nhau diệt vong
  • Google Alex v6 cùng nhau hủy diệt

Eng

  • Cihui (Hong Kong) to seek mutual destruction

Từ liên quan

Gần nghĩa

揽客 · 揽总 · 揽承 · 揽收 · 揽权 · 揽活 · 攬工 · 攬承