攪打疏鬆器 giảo đả sơ tông khí Hán Việt: giảo đả sơ tông khí Tổng quan Cấu tạo: 攪 (giảo) + 打 (đả) + 疏 (sơ) + 鬆 (tông) + 器 (khí)Hán Việtgiảo đả sơ tông khíCấu tạo攪 + 打 + 疏 + 鬆 + 器 · giảo + đả + sơ + tông + khí nghĩa thành phần: giảo + đả + sơ + tông + khí Nghĩa EngCihui fluffer