搅拌装置

giảo phan trang trí

Hán Việt: giảo phan trang trí

Tổng quan

người ăn diện, người chịu diện, người hay loè, người hay phô trương, que đánh sữa (để lấy bơ), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cái chắn bùn (ô tô)

Cấu tạo: 攪 (giảo) + 拌 (phan) + 裝 (trang) + 置 (trí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thiết bị trộn
  • Tần suất từ người ăn diện, người chịu diện, người hay loè, người hay phô trương, que đánh sữa (để lấy bơ), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cái chắn bùn (ô tô)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi dasher

Eng

  • Tần suất từ dasher

Từ liên quan

Gần nghĩa

裝置電話 · 搅拌器 · 搅拌机 · 搅拌用杓子 · 搅拌者 · 装置物 · 搅拌不足 · 装置成本