搏手無策 bó shǒu wú cè · bác thủ vô sách Hán Việt: bác thủ vô sách · Pinyin: bó shǒu wú cè Tổng quan Cấu tạo: 搏 (bác) + 手 (thủ) + 無 (vô) + 策 (sách)Pinyinbó shǒu wú cèHán Việtbác thủ vô sáchCấu tạo搏 + 手 + 無 + 策 · bác + thủ + vô + sách nghĩa thành phần: bác + thủ + vô + sách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 搓着双手,毫无办法。 Từ liên quan Từ đồng nghĩa束手无策