搔虎頭弄虎鬚
tao hổ đầu lộng hổ tu
Hán Việt: tao hổ đầu lộng hổ tu
Tổng quan
Cấu tạo: 搔 (tao) + 虎 (hổ) + 頭 (đầu) + 弄 (lộng) + 虎 (hổ) + 鬚 (tu)
Nghĩa
Eng
- Cihui 搔虎頭弄虎鬚 āo hǔtóu nòng hǔxū id. offend the mighty and powerful