搖滾音樂家 yáo gǔn yīn yuè jiā · diêu cổn âm nhạc gia Hán Việt: diêu cổn âm nhạc gia · Pinyin: yáo gǔn yīn yuè jiā Tổng quan Cấu tạo: 搖 (diêu) + 滾 (cổn) + 音 (âm) + 樂 (nhạc) + 家 (gia)Pinyinyáo gǔn yīn yuè jiāHán Việtdiêu cổn âm nhạc giaCấu tạo搖 + 滾 + 音 + 樂 + 家 · diêu + cổn + âm + nhạc + gia nghĩa thành phần: diêu + cổn + âm + nhạc + gia