搖頭不算點頭算
diêu đầu bất toán điểm đầu toán
Hán Việt: diêu đầu bất toán điểm đầu toán · Pinyin: yáo tóu bù suàn diǎn tóu suàn
Tổng quan
Cấu tạo: 搖 (diêu) + 頭 (đầu) + 不 (bất) + 算 (toán) + 點 (điểm) + 頭 (đầu) + 算 (toán)