搗持好半天

đảo trì hảo bán thiên

Hán Việt: đảo trì hảo bán thiên

Tổng quan

Cấu tạo: (đảo) + (trì) + (hảo) + (bán) + (thiên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 搗持好半天 ǎochi hǎo bàntiān v.p. <coll.> spend a long time primping