搜尋器

sưu tầm khí

Hán Việt: sưu tầm khí

Tổng quan

Cấu tạo: 搜 (sưu) + 寻 (tầm) + 器 (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui search engine
  • Tần suất từ search engine

Từ liên quan

Gần nghĩa

搜寻 · 搜寻引擎 · 搜寻粮草 · 搜寻软体 · 搜尋 · 搜寻出 · 搜寻时间 · 搜寻引营销