搜索救援组 sưu tác cứu viên tổ Hán Việt: sưu tác cứu viên tổ Tổng quan Cấu tạo: 搜 (sưu) + 索 (tác) + 救 (cứu) + 援 (viên) + 組 (tổ)Hán Việtsưu tác cứu viên tổTừ loạidanhCấu tạo搜 + 索 + 救 + 援 + 組 · sưu + tác + cứu + viên + tổ nghĩa thành phần: sưu + tác + cứu + viên + tổ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đội cứu hộMainlandKaggle Zh-Vi search partyEngCihui search party Từ liên quan Gần nghĩa搜索枯肠 · 搜索引擎 · 搜索枯腸 · 搜索空腹 · 搜索肾胃 · 搜索前进 · 搜索条件 · 搜索空间