搜索枯腸
sưu tác khô tràng
Hán Việt: sưu tác khô tràng · Pinyin: sōu suǒ kū cháng
Tổng quan
vắt óc suy nghĩ (cho từ ngữ phù hợp, v.v.) (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui vắt óc suy nghĩ (cho từ ngữ phù hợp, v.v.) (thành ngữ)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 搜索:搜查;枯肠:比喻才思苦窘。形容写作时苦思苦想。
- Tân Hoa Tự Điển 形容冥思苦索他搜索枯肠,硬做出这一篇文章。
- Tân Hoa Tự Điển 搜索搜查;枯肠比喻才思苦窘。形容写作时苦思苦想。
Eng
- CC-CEDICT to rack one's brains (for apt wording etc) (idiom)
- Cihui 搜索枯腸 ōusuǒkūcháng f.e. rack one's brains