文思泉湧

văn tư tuyền dũng

Hán Việt: văn tư tuyền dũng

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (tư) + (tuyền) + (dũng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 文思泉涌 énsīquányǒng f.e. prolific of ideas in writing

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

搜索枯肠