蒐集

sōu jí sưu tập

Hán Việt: sưu tập · Pinyin: sōu jí

Tổng quan

thu thập | sưu tầm ìm kiếm gom góp. sưu tập sưu tập ☆Tìm kiếm gom góp.

Cấu tạo: (sưu) + (tập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thu thập | sưu tầm ìm kiếm gom góp. sưu tập sưu tập ☆Tìm kiếm gom góp.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 搜索匯集。《南史.卷五二.梁宗室傳下.安成康王秀傳》:「秀精意學術,搜集經記。」《浮生六記.卷一.閨房記樂》:「書之殘缺不全者,必搜集分門,彙訂成帙,統名之曰斷簡殘編。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 到处寻找(事物)并聚集在一起:~意见|~革命文物。

Eng

  • CC-CEDICT to gather; to collect
  • Cihui to gather; to collect

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

搜罗 · 收集 · 采集