收集

shōu jí thu tập

Hán Việt: thu tập · Pinyin: shōu jí

Tổng quan

thu thập | sưu tầm

Cấu tạo: (thu) + (tập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thu thập | sưu tầm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 聚集。《後漢書.卷六五.皇甫張段列傳.張奐》:「奐不聽,遂進屯長城,收集兵士。」《三國演義》第一六回:「路逢諸將,收集殘兵。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 招收聚集; 把零散的东西收拢在一起。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.招收聚集。 2.把零散的东西收拢在一起。

Eng

  • CC-CEDICT to gather|to collect
  • Cihui to gather; to collect

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

搜罗 · 搜集 · 汇集

Từ trái nghĩa

分散 · 发放 · 散发 · 散失