搞錯了對象 Tổng quan Cấu tạo: 搞 + 錯 (thác) + 了 (liễu) + 對 (đối) + 象 (tượng)Cấu tạo搞 + 錯 + 了 + 對 + 象 Nghĩa EngCihui get the wrong pig by the tail