搦筆

nuò bǐnạch bút

Hán Việt: nạch bút · Pinyin: nuò bǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.执笔。

Cấu tạo: 搦 (nạch) + 筆 (bút)

Từ liên quan

Gần nghĩa

搦戰 · 搦管 · 筆下 · 筆仙 · 笔伐 · 筆會 · 筆供 · 筆劃