搪得了人家
đường đắc liễu nhân gia
Hán Việt: đường đắc liễu nhân gia
Tổng quan
Cấu tạo: 搪 (đường) + 得 (đắc) + 了 (liễu) + 人 (nhân) + 家 (gia)
Nghĩa
Eng
- Cihui 搪得了人家 ángdéliǎo rénjia v.p. <coll.> be able to fend people off