搬弄是非者

bàn lộng thị phi giả

Hán Việt: bàn lộng thị phi giả

Tổng quan

Cách viết khác : taleteller người mách lẻo, người hớt lẻo, cái làm lộ chân tướng, cái làm lộ tẩy, đồng hồ kiểm tra; thiết bị báo hiệu, mách lẻo, hớt lẻo, (nghĩa bóng) làm lộ chân tướng, làm lộ tẩy

Cấu tạo: (bàn) + (lộng) + (thị) + (phi) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Cách viết khác : taleteller người mách lẻo, người hớt lẻo, cái làm lộ chân tướng, cái làm lộ tẩy, đồng hồ kiểm tra; thiết bị báo hiệu, mách lẻo, hớt lẻo, (nghĩa bóng) làm lộ chân tướng, làm lộ tẩy