搬运法

bàn vận pháp

Hán Việt: bàn vận pháp

Tổng quan

Cấu tạo: 搬 (bàn) + 運 (vận) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phương pháp bốc vác
  • Biên soạn method of transportation/carrying

Eng

  • Cihui 搬運法 ānyùnfǎ n. method of transportation/carrying

Từ liên quan

Gần nghĩa

搬运业 · 搬运工 · 搬运架 · 搬运者 · 搬运费 · 搬运 · 搬运工人 · 搬运作用