搭賣的廣告

đáp mại đích quảng cáo

Hán Việt: đáp mại đích quảng cáo

Tổng quan

sự nối tiếp, sự liên tiếp, mối quan hệ, sự phù hợp, sự khít khao

Cấu tạo: (đáp) + (mại) + (đích) + (quảng) + (cáo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự nối tiếp, sự liên tiếp, mối quan hệ, sự phù hợp, sự khít khao