搭夥走讀生 đáp khỏa tẩu độc sanh Hán Việt: đáp khỏa tẩu độc sanh Tổng quan Cấu tạo: 搭 (đáp) + 夥 (khỏa) + 走 (tẩu) + 讀 (độc) + 生 (sanh)Hán Việtđáp khỏa tẩu độc sanhCấu tạo搭 + 夥 + 走 + 讀 + 生 · đáp + khỏa + tẩu + độc + sanh nghĩa thành phần: đáp + khỏa + tẩu + độc + sanh Nghĩa EngCihui day boarder