搭帳篷露宿

đáp trướng bồng lộ túc

Hán Việt: đáp trướng bồng lộ túc

Tổng quan

Cấu tạo: (đáp) + (trướng) + (bồng) + (lộ) + 宿 (túc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui camp out