搭桥纤维

đáp kiều tiêm duy

Hán Việt: đáp kiều tiêm duy

Tổng quan

Cấu tạo: 搭 (đáp) + 橋 (kiều) + 纖 (tiêm) + 維 (duy)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sợi bắc cầu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi bridgingfibre

Eng

  • Cihui bridgingfibre

Từ liên quan

Gần nghĩa

纖維植物 · 纤维制品 · 纤维形成 · 纤维性的 · 纤维植物 · 纤维状的 · 纤维瘤的 · 纤维素质