搭配得不錯 đáp phối đắc bất thác Hán Việt: đáp phối đắc bất thác Tổng quan Cấu tạo: 搭 (đáp) + 配 (phối) + 得 (đắc) + 不 (bất) + 錯 (thác)Hán Việtđáp phối đắc bất thácCấu tạo搭 + 配 + 得 + 不 + 錯 · đáp + phối + đắc + bất + thác nghĩa thành phần: đáp + phối + đắc + bất + thác Nghĩa EngCihui well-matched