搭配词 dāpèicí·đáp phối từ Hán Việt: đáp phối từ · Pinyin: dāpèicí Tổng quan Cấu tạo: 搭 (đáp) + 配 (phối) + 詞 (từ)PinyindāpèicíHán Việtđáp phối từCấu tạo搭 + 配 + 詞 · đáp + phối + từ nghĩa thành phần: đáp + phối + từ Nghĩa EngCihui collocation Từ liên quan Gần nghĩa搭配的 · 搭配 · 搭配不当 · 搭配意义 · 搭配限制 · 搭配得不错