搶劫金庫者
thưởng kiếp kim khố giả
Hán Việt: thưởng kiếp kim khố giả
Tổng quan
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) (như) yegg
Cấu tạo: 搶 (thưởng) + 劫 (kiếp) + 金 (kim) + 庫 (khố) + 者 (giả)
Nghĩa
Việt
- Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) (như) yegg