摄大乘现证经
nhiếp đại thừa hiện chứng kinh
Hán Việt: nhiếp đại thừa hiện chứng kinh
Tổng quan
nhiếp đại thừa hiện chứng kinh (經名)金剛頂一切如來真實攝大乘現證大教王經之略名。☸
Cấu tạo: 摄 (nhiếp) + 大 (đại) + 乘 (thừa) + 现 (hiện) + 证 (chứng) + 经 (kinh)
Nghĩa
Việt
- Cihui nhiếp đại thừa hiện chứng kinh (經名)金剛頂一切如來真實攝大乘現證大教王經之略名。☸