摄影室

nhiếp ảnh thất

Hán Việt: nhiếp ảnh thất

Tổng quan

xưởng vẽ, xưởng điêu khắc..., (số nhiều) xưởng phim, (rađiô) Xtuđiô

新华 · Tân Hoa Đại lục

備有器材、設備,供人室內攝影的地方。

Cấu tạo: 攝 (nhiếp) + 影 (ảnh) + 室 (thất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phòng chụp ảnh
  • Tần suất từ xưởng vẽ, xưởng điêu khắc..., (số nhiều) xưởng phim, (rađiô) Xtuđiô
  • Biên soạn 攝影室 hèyǐngshì p.w. photographic studio, photo studio M:¹jiān

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi studio

Eng

  • Cihui 攝影室 hèyǐngshì p.w. photographic studio, photo studio M:¹jiān
  • Tần suất từ 攝影室 hèyǐngshì p.w. photographic studio, photo studio M:¹jiān

Từ liên quan

Gần nghĩa

摄影家 · 摄影师 · 摄影术 · 摄影机 · 摄影棚 · 摄影 · 摄影侦察 · 摄影报道