攝政統治區

shè zhèng tǒng zhì qū nhiếp chánh thống trì khu

Hán Việt: nhiếp chánh thống trì khu · Pinyin: shè zhèng tǒng zhì qū

Tổng quan

chức nhiếp chính, thời kỳ nhiếp chính, chế độ nhiếp chính

Cấu tạo: (nhiếp) + (chánh) + (thống) + (trì) + (khu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chức nhiếp chính, thời kỳ nhiếp chính, chế độ nhiếp chính