攝氏溫度計
nhiếp thị ôn độ kế
Hán Việt: nhiếp thị ôn độ kế · Pinyin: shè shì wēn dù jì
Tổng quan
nhiệt kế sen-xi-uýt: thang nhiệt độ sen-xi-uýt
Nghĩa
Việt
- Cihui nhiệt kế sen-xi-uýt: thang nhiệt độ sen-xi-uýt
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 依照瑞典天文学家摄尔斯(celsius)制定的温度计量方法制作的温度计。在一个大气压下﹐水的冰点为零度﹐沸点为一百度﹐用符号"c"来表示。也叫摄氏温标。
- Tân Hoa Tự Điển 1.依照瑞典天文学家摄尔斯(celsius)制定的温度计量方法制作的温度计。在一个大气压下﹐水的冰点为零度﹐沸点为一百度﹐用符号"c"来表示。也叫摄氏温标。
Eng
- Cihui 攝氏溫度計 hèshì wēndùjì n. Celsius thermograph