摆到桌面上
bãi đáo trác diện thượng
Hán Việt: bãi đáo trác diện thượng
Tổng quan
công khai quan điểm; lật ngửa bài; công khai quan điểm hoặc vấn đề của mình trước mọi người。比喻當眾公開亮出自己的觀點或問題。
Cấu tạo: 摆 (bãi) + 到 (đáo) + 桌 (trác) + 面 (diện) + 上 (thượng)
Nghĩa
Việt
- Cihui công khai quan điểm; lật ngửa bài; công khai quan điểm hoặc vấn đề của mình trước mọi người。比喻當眾公開亮出自己的觀點或問題。