擺動傳水輥節拍

bǎi dòng chuán shuǐ gǔn jié pāi

Pinyin: bǎi dòng chuán shuǐ gǔn jié pāi

Tổng quan

Cấu tạo: (bãi) + (động) + (truyện) + (thủy) + + (tiết) + (phách)