擺幅記錄儀 bãi phúc kí lục nghi Hán Việt: bãi phúc kí lục nghi Tổng quan Cấu tạo: 擺 (bãi) + 幅 (phúc) + 記 (kí) + 錄 (lục) + 儀 (nghi)Hán Việtbãi phúc kí lục nghiCấu tạo擺 + 幅 + 記 + 錄 + 儀 · bãi + phúc + kí + lục + nghi nghĩa thành phần: bãi + phúc + kí + lục + nghi Nghĩa EngCihui ampligraph